khê đọng

khê đọng

Một lượng vốn lớn bị khê đọng trong dự án xây dựng bỏ hoang.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ứ đọng, không lưu thông: "khê đọng" mô tả trạng thái của một vật chất, thường chất lỏng hoặc khí, bịlại, không chảy hoặc không di chuyển được, gây ra mùi hôi, khó chịu.
    • Đình trệ, không sinh lời (trong kinh tế, tài chính): "khê đọng" chỉ tình trạng vốn, tài sản bị giữ lại, không được sử dụng hoặc luân chuyển, dẫn đến mất khả năng sinh lợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ (vật chất):

    • Nước trong ao bị khê đọng, bốc mùi hôi thối. (Nước trong ao bịlại, không chảy, sinh ra mùi khó chịu.)
    • Hệ thống thoát nước bị khê đọng, gây ngập úng. (Hệ thống thoát nước bị tắc nghẽn, nước không thoát được.)
  • Tính từ (kinh tế, tài chính):

    • Số vốn đó bị khê đọng trong dự án chưa hoàn thành. (Số vốn đó bị giữ lại, không thể sử dụng hoặc sinh lời dự án chưa xong.)
    • Tài sản khê đọng gây khó khăn cho dòng tiền của doanh nghiệp. (Tài sản không được luân chuyển làm ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khê đọng vốn": tình trạng vốn bị ứ đọng, không quay vòng được.

    • Công ty đang gặp vấn đề khê đọng vốn do hàng tồn kho quá nhiều. (Công ty không thể sử dụng vốn hiệu quả hàng hóa bị tồn đọng.)
  • "tài sản khê đọng": tài sản cố định hoặc không thanh khoản.

    • Bất động sản bỏ hoang tài sản khê đọng, không mang lại lợi nhuận. (Nhà đất không được sử dụng tài sản đình trệ, không sinh lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ứ đọng (tính từ): bịlại, không lưu thônggần nghĩa với "khê đọng" trong ngữ cảnh vật chất.

    • Nước thải bị ứ đọng trong cống. (Nước thải không chảy được, gây tắc nghẽn.)
  • Đình trệ (tính từ): ngừng lại, không tiến triển — dùng trong ngữ cảnh kinh tế.

    • Nền kinh tế đình trệ thiếu đầu . (Kinh tế không phát triển, bị chững lại.)
Từ đồng nghĩa
  • đọng: ứ đọng, không lưu thông (thường dùng cho chất lỏng).
  • Trì trệ: chậm chạp, không vận động (dùng cho quá trình, hệ thống).
  • Bế tắc: không lối thoát, không giải quyết được (dùng trong kinh tế, tài chính).
Thành ngữ liên quan
  • Vốn khê đọng như nước đọng: vốn không sinh lời, bị giữ chặt.
    • Đầu vào dự án này, vốn của anh ta khê đọng như nước đọng, chẳng thu được lợi nhuận. (Tiền đầu bị mắc kẹt, không quay vòng được.)